Dịch

walk-through

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể được đi quatính từkhông so sánh (not comparable)That can be walked through.
  2. Trong số các toa khách trên tàu, không có cửa ở các lối nối giữa các toa, thường kết hợp với ghế ngồi dọc, tạo hiệu ứng "nhìn xuyên" qua tàutính từkhông so sánh (not comparable)Of passenger carriages in a train, having no doors in gangway connections between the carriages, often in combination with longitudinal seating, creating a "see-through" effect through the train.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. walk-throughDạng gốc (base form)
  2. walk-throughsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI