walk-through
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có thể được đi quatính từkhông so sánh (not comparable)That can be walked through.
- Trong số các toa khách trên tàu, không có cửa ở các lối nối giữa các toa, thường kết hợp với ghế ngồi dọc, tạo hiệu ứng "nhìn xuyên" qua tàutính từkhông so sánh (not comparable)Of passenger carriages in a train, having no doors in gangway connections between the carriages, often in combination with longitudinal seating, creating a "see-through" effect through the train.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- walk-throughDạng gốc (base form)
- walk-throughsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)