Nghĩa chính
- Tỉnh giấctính từOccurring during wakefulness.
- Sự thức giấc, lúc tỉnhdanh từThe act of becoming awake from sleep, or a period of time spent awake.
- Thức dậy, đánh thứcđộng từpresent participle and gerund of wake
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wakingDạng gốc (base form)
- wakingsSố nhiều (plural)
- more wakingSo sánh hơn (comparative)
- most wakingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| waking hours | Thời gian thức | |
| waking lifedanh từ | danh từ | Cuộc sống thực |
| waking nightmare | Cơn ác mộng giữa ban ngày | |
| waking dreamdanh từ | danh từ | Giấc mơ hay tình huống giống như giấc mơ khi một người đang thức hoặc trong giai đoạn buồn ngủ trước khi ngủ |
| half-wakingtính từ | tính từ | Trong trạng thái chưa hoàn toàn tỉnh táo |
Họ từ (word family)
cùng gốc wakingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Cơn ác mộng giữa ban ngày
- […] , .[…] không lời nào diễn tả được cách cô vượt qua khoảng vực sâu giữa những giấc mơ, những lần thức giấc kỳ lạ như những giấc ngủ của cô.
- .Mary vẫn luôn nghĩ rằng cô nghe thấy mẹ mình gọi mình trong lúc nửa tỉnh nửa mơ.