Dịch

waking

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Tỉnh giấctính từOccurring during wakefulness.
  2. Sự thức giấc, lúc tỉnhdanh từThe act of becoming awake from sleep, or a period of time spent awake.
  3. Thức dậy, đánh thứcđộng từpresent participle and gerund of wake

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wakingDạng gốc (base form)
  2. wakingsSố nhiều (plural)
  3. more wakingSo sánh hơn (comparative)
  4. most wakingSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

waking hoursThời gian thức
waking lifedanh từCuộc sống thực
waking nightmareCơn ác mộng giữa ban ngày
waking dreamdanh từGiấc mơ hay tình huống giống như giấc mơ khi một người đang thức hoặc trong giai đoạn buồn ngủ trước khi ngủ
half-wakingtính từTrong trạng thái chưa hoàn toàn tỉnh táo

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự thức giấc
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc waking

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Cơn ác mộng giữa ban ngày
  • […] , .[…] không lời nào diễn tả được cách cô vượt qua khoảng vực sâu giữa những giấc mơ, những lần thức giấc kỳ lạ như những giấc ngủ của cô.
  • .Mary vẫn luôn nghĩ rằng cô nghe thấy mẹ mình gọi mình trong lúc nửa tỉnh nửa mơ.

AI