wakeskating
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Môn thể thao dưới nước sử dụng một tấm ván tương tự như ván lướt ván, được làm từ gỗ phong hoặc sợi thủy tinhdanh từkhông đếm được (uncountable)A water sport that employs a board like that used for wakeboarding, manufactured from maple or fibreglass.