wakeboard
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tấm ván đứng để lướt vándanh từThe board one stands on for wakeboarding.
- Ván lướt sóngđộng từTo take part in wakeboarding.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wakeboardNguyên thể (infinitive)
- wakeboardsSố nhiều (plural)
- wakeboardedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- wakeboardingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wakeboard towerdanh từ | danh từ | Cấu trúc làm bằng các thanh trên thuyền máy có thể gắn ván đánh thức vào |
Họ từ (word family)
cùng gốc wakeboardNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha