wake-up call
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cuộc điện thoại để đánh thức ai đó vào một thời điểm nhất định, đặc biệt là khi người đó yêu cầu khi đang ở khách sạndanh từA telephone call to awaken someone at a certain time, especially one requested by the person while staying at a hotel.
- Cảnh báo, nhắc nhở hoặc kêu gọi hành động do một sự kiện kịch tính gây radanh từAn alert, reminder, or call to action caused by a dramatic event.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wake-up callDạng gốc (base form)
- wake-up callsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .. .
- " , . […]."
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)