Dịch

wake-up call

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc điện thoại để đánh thức ai đó vào một thời điểm nhất định, đặc biệt là khi người đó yêu cầu khi đang ở khách sạndanh từA telephone call to awaken someone at a certain time, especially one requested by the person while staying at a hotel.
  2. Cảnh báo, nhắc nhở hoặc kêu gọi hành động do một sự kiện kịch tính gây radanh từAn alert, reminder, or call to action caused by a dramatic event.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wake-up callDạng gốc (base form)
  2. wake-up callsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .. .
  • " , . […]."
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

AI