Dịch

morning call

danh từ (noun)
UK/ˈmɔːnɪŋ ˈkɔːl/US/ˈmoɹnɪŋ ˈkɔl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với wake-up calldanh từSynonym of wake-up call (courtesy morning call).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. morning callDạng gốc (base form)
  2. morning callsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI