Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morning call
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɔː
n
ɪ
ŋ
ˈ
k
ɔː
l
/
US
/ˈ
m
oɹ
n
ɪ
ŋ
ˈ
k
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với wake-up call
danh từ
Synonym of wake-up call (courtesy morning call).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morning call
Dạng gốc
(base form)
morning call
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wake-up call
AI
1
Đồng nghĩa với wake-up call
1
Đồng nghĩa với wake-up call
1
Đồng nghĩa với wake-up call