Nghĩa chính
- Tín hiệu thính giác hoặc tín hiệu khác được động vật sử dụng để cảnh báo đồng loại về kẻ săn mồi đang đến gầndanh từAn auditory or other signal used by an animal to warn conspecifics of an approaching predator.
- Đồng nghĩa với wake-up calldanh từSynonym of wake-up call (“an alert caused by a dramatic event”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alarm callDạng gốc (base form)
- alarm callsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa