waitership
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vai trò hoặc trạng thái của người phục vụdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or status of a waiter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- waitershipDạng gốc (base form)
- waitershipsSố nhiều (plural)