Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wait a bit
US
/ˈ
w
eɪ
t
ə
ˈ
b
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đợi một chút
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
等等
děng děng
Đợi một chút, chờ tí
Ví dụ
Can
you
wait
a
bit
?
Bạn có thể đợi một chút không?
Xuất hiện ở từ khác
bit
kết hợp
đợi một chút
AI
1
Đợi một chút
1
Đợi một chút
1
Đợi một chút