Dịch

wagon wheel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bánh của toa xe, kể cả toa xe lửadanh từThe wheel of a wagon, including railway wagons.
  2. Bánh xe bằng gỗ của xe ngựa thường được sử dụng từ nhiều thế kỷ trướcdanh từThe wooden spoked wheel of a horse-drawn wagon as often used in centuries past.
  3. Đồng nghĩa với ruotedanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Synonym of ruote (“a type of pasta shaped like a wheel”).
  4. Hình minh họa bằng đồ họa của sân cricket, với các đường thể hiện quỹ đạo của các quả bóng ghi điểm do người đánh bóng đánh trúng; quân đơn, quân bốn và quân sáu được thể hiện bằng các màu sắc khác nhaudanh từA graphical representation of the cricket field, with lines showing the trajectories of the scoring balls hit by a batsman; singles, fours and sixes are shown in different colours.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wagon wheelDạng gốc (base form)
  2. wagon wheelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

wagon-wheel effectdanh từẢo ảnh quang học trong đó một bánh xe có nan hoa dường như quay khác với chuyển động quay thực sự của nó, đôi khi gây ra bởi hiệu ứng hoạt nghiệm

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .

AI