Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ruote
danh từ
(noun)
UK
/ɹ
u
ˈ
əʊ
.
t
eɪ
/
US
/ɹ
u
ˈ
oʊ
.
t
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Loại mì có hình bánh xe nan hoa
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A type of pasta in the shape of a spoked wheel.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wagon wheels
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
ruote
“wheels”
Cùng gốc
(doublet)
rotor
rota
AI
1
Loại mì có hình bánh xe nan hoa
1
Loại mì có hình bánh xe nan hoa
1
Loại mì có hình bánh xe nan hoa