Dịch

wagon train

danh từ (noun)
US/ˈwæɡən ˈtɾein/

Nghĩa chính

  1. Đoàn xe ngựadanh từA number of horse-drawn wagons traveling together for safety.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wagon trainDạng gốc (base form)
  2. wagon trainsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Chúng tôi là một phần của một đoàn lữ hành gần một nghìn con lạc đà.
  • Họ gia nhập đoàn xe ngựa để an toàn hơn.

Họ từ (word family)

AI