Nghĩa chính
- Đoàn xe ngựadanh từA number of horse-drawn wagons traveling together for safety.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wagon trainDạng gốc (base form)
- wagon trainsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Chúng tôi là một phần của một đoàn lữ hành gần một nghìn con lạc đà.
- Họ gia nhập đoàn xe ngựa để an toàn hơn.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- trainkết hợpđoàn xe ngựa