Dịch

wafery

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giống như miếng bánh xốp (đặc biệt là mỏng, giòn, nhẹ)tính từLike a wafer (especially, thin, brittle, light).
  2. Cắt rất mỏng. (của bánh mì)tính từSliced very thinly. (of bread)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waferyDạng gốc (base form)
  2. more waferySo sánh hơn (comparative)
  3. most waferySo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhà bếp hoặc tòa nhà nơi chế biến bánh xốp và các loại bánh ngọt khác
  1. không đếm được (uncountable)Nhà bếp hoặc tòa nhà nơi chế biến bánh xốp và các loại bánh ngọt khác; bộ phận của gia đình hoàng gia chịu trách nhiệm chuẩn bị bánh xốpA kitchen or building in which wafers and other pastries are prepared; the department of the royal household responsible for the preparation of wafers.

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

wafer-y

danh từ

wafer-y

  1. từ tiếng Anh trung đạiwaaffery

Ví dụ

  • , — ( ), , , .
  • ; .
  • , , , .

AI