wafery
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Giống như miếng bánh xốp (đặc biệt là mỏng, giòn, nhẹ)tính từLike a wafer (especially, thin, brittle, light).
- Cắt rất mỏng. (của bánh mì)tính từSliced very thinly. (of bread)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- waferyDạng gốc (base form)
- more waferySo sánh hơn (comparative)
- most waferySo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhà bếp hoặc tòa nhà nơi chế biến bánh xốp và các loại bánh ngọt khác
- không đếm được (uncountable)Nhà bếp hoặc tòa nhà nơi chế biến bánh xốp và các loại bánh ngọt khác; bộ phận của gia đình hoàng gia chịu trách nhiệm chuẩn bị bánh xốpA kitchen or building in which wafers and other pastries are prepared; the department of the royal household responsible for the preparation of wafers.
Ví dụ
- , — ( ), , , .
- ; .
- , , , .