Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wade across
US
/ˈ
w
eɪ
d
ə
ˈ
k
ɹ
ɑ
s
/
Nghĩa chính
1
Lội qua
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vadear
Lội qua, lội qua chỗ cạn
AI
1
Lội qua
1
Lội qua
1
Lội qua