Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
waddly
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Di chuyển bằng lạch bạch
tính từ
Moving with a waddle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
waddly
Dạng gốc
(base form)
more waddly
So sánh hơn
(comparative)
most waddly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
waddle
+
-y
Ví dụ
It
was
not
hard
to
imagine
why
for
Mrs
.
Robinson
was
very
short
and
very
plump
and
very
waddly
.
AI
1
Di chuyển bằng lạch bạch
1
Di chuyển bằng lạch bạch
1
Di chuyển bằng lạch bạch