Dịch

wacky cake

danh từ (noun)
US/ˈwæki ˈkeɪk/

Nghĩa chính

  1. Loại bánh xốp làm từ ca cao được làm từ bột không có trứng, bơ hoặc sữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A spongy, cocoa-based cake made from a batter without eggs, butter, or milk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wacky cakeDạng gốc (base form)
  2. wacky cakesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI