Nghĩa chính
- Loại bánh xốp làm từ ca cao được làm từ bột không có trứng, bơ hoặc sữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A spongy, cocoa-based cake made from a batter without eggs, butter, or milk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wacky cakeDạng gốc (base form)
- wacky cakesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa