Dịch

crazy cake

danh từ (noun)
UK/ˈkɹeɪ.zi ˈkeɪk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với wacky cakedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of wacky cake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crazy cakeDạng gốc (base form)
  2. crazy cakesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI