Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với wacky cakedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of wacky cake.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crazy cakeDạng gốc (base form)
- crazy cakesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa