Dịch

wackestone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đá vôi bao gồm hơn 10% hạt, được hỗ trợ bởi bùn vôidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A calcareous rock consisting of more than 10% grains, supported by a lime mud.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wackestoneDạng gốc (base form)
  2. wackestonesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI