wackestone
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại đá vôi bao gồm hơn 10% hạt, được hỗ trợ bởi bùn vôidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A calcareous rock consisting of more than 10% grains, supported by a lime mud.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wackestoneDạng gốc (base form)
- wackestonesSố nhiều (plural)