Dịch

wacke

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đá hoặc đất sét mềm, có màu sẫm, có nguồn gốc từ sự biến đổi của đá bazandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A soft, earthy, dark-coloured rock or clay derived from the alteration of basalt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wackeDạng gốc (base form)
  2. wackesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

quartz-wackedanh từLoại đá sa thạch chứa hơn 95% hạt thạch anh và hơn 15% nền bùn

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcWacke

AI