wacke
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại đá hoặc đất sét mềm, có màu sẫm, có nguồn gốc từ sự biến đổi của đá bazandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A soft, earthy, dark-coloured rock or clay derived from the alteration of basalt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wackeDạng gốc (base form)
- wackesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quartz-wackedanh từ | danh từ | Loại đá sa thạch chứa hơn 95% hạt thạch anh và hơn 15% nền bùn |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcWacke