Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vulnerable position
US
/ˈ
v
ʌ
l
n
ɚ
ə
b
ə
l
p
ə
ˈ
z
ɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Thế yếu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desventaja
Sự bất lợi, nhược điểm, thế yếu
AI
1
Thế yếu
1
Thế yếu
1
Thế yếu