vt
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngoại động từdanh từverb transitive or transitive verb (often in dictionaries)
- Dạng khác của vtdanh từAlternative form of vt. (“vert”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vtDạng gốc (base form)
- vtsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| D. Vt.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States District Court for the District of Vermont: như được sử dụng trong trường hợp trích dẫn |
Họ từ (word family)
cùng gốc vtVí dụ
- " ," , ., , , " , .""Chúng tôi rất đỗi hào hứng," chủ tịch Phòng Thương mại thành phố Springfield, tiểu bang Vermont phát biểu, và thống đốc bang cũng xúc động thốt lên: "Đây là một khoảnh khắc đầy hứng khởi và phấn chấn."