Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
voodooish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gợi nhớ về tà thuật; đen tối và nham hiểm
tính từ
Reminiscent of voodoo; dark and sinister.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
voodoolike
Nguồn gốc
(etymology)
voodoo
+
-ish
AI
1
Gợi nhớ về tà thuật
1
Gợi nhớ về tà thuật
1
Gợi nhớ về tà thuật