Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vomiturition
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ợ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Repeated ineffectual attempts at vomiting; retching.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh mới
vomitūritiō
“nausea”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
eructo
Sự ợ
eructar
Ợ
regüeldo
Sự ợ
AI
1
Sự ợ
1
Sự ợ
1
Sự ợ