Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
voluntarist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem voluntarism
danh từ
Someone who endorses voluntarism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
voluntarist
Dạng gốc
(base form)
voluntarist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
voluntary
+
-ist
Họ từ
(word family)
cùng gốc
voluntarist
voluntarist
ic
Xem voluntarism
tính từ
voluntaris
m
Sự phụ thuộc vào tình nguyện viên để hỗ trợ một tổ chức hoặc đạt được mục đích; chủ nghĩa tình nguyện
danh từ
AI
1
Xem voluntarism
1
Xem voluntarism
1
Xem voluntarism