Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
volumetrics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc đo lường hoặc ước tính khối lượng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The measurement or the estimation of volume.
Nguồn gốc
(etymology)
volume
+
metrics
AI
1
Việc đo lường hoặc ước tính khối lượng
1
Việc đo lường hoặc ước tính khối lượng
1
Việc đo lường hoặc ước tính khối lượng