Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
voltmeter
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
oʊ
l
t
ˌ
m
i
t
ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Điện áp kế, vôn kế
danh từ
An instrument for measuring electric potential in volts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
voltmeter
Dạng gốc
(base form)
voltmeter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
volt
+
-meter
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
voltímetro
giống đực
Điện áp kế, vôn kế
AI
1
Điện áp kế
1
Điện áp kế
1
Điện áp kế