Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
volleybelle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ vận động viên bóng chuyền
danh từ
A female volleyball player.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
volleybelle
Dạng gốc
(base form)
volleybelle
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
volleyball
+
belle
Ví dụ
Now
a
part
of
the
decorated
DLSU
Lady
Spikers
,
this
petite
lass
already
showed
glimpses
of
her
skills
as
she
,
together
with
veteran
volleybelle
Charleen
Cruz
bagged
home
second
honor
merits
in
the
recently
concluded
UAAP
Beach
Volleyball
tournament
...
AI
1
Nữ vận động viên bóng chuyền
1
Nữ vận động viên bóng chuyền
1
Nữ vận động viên bóng chuyền