Nghĩa chính
- Hãng xe Đức, hãng ô tô Đứcdanh từ riêngA German car manufacturer headquartered in Wolfsburg.
- Xe Volkswagendanh từA car manufactured by Volkswagen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VolkswagenDạng gốc (base form)
- VolkswagensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drive a volkswagen | Lái xe Volkswagen |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Chúng tôi sẽ là những người lái chiếc Volkswagen.
- .Cô ấy đã bán chiếc Volkswagen của mình và mua một chiếc Mercedes.
- Martha's .Gabor đã mua chiếc Volkswagen cà tàng của Martha.