Dịch

volcel

danh từ (noun)
UK/ˈvɒlsɛl/US/ˈvɑlsɛl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người tự nguyện sống độc thân, tức là người chọn cách tránh hoạt động tình dục với người khácdanh từA person who is voluntarily celibate, i.e., who chooses to avoid sexual activity with other people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. volcelDạng gốc (base form)
  2. volcelsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “,” .
  • “ ” .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI