volatilization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự bay hơi; sự làm cho bay hơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The conversion of a solid or liquid into a gas; vaporization; evaporation or sublimation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- volatilizationDạng gốc (base form)
- volatilizationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha