Dịch

vol

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của volumedanh từAbbreviation of volume
  2. Thể tíchdanh từA heraldic symbol consisting of a pair of outstretched wings, often conjoined at their shoulders.
  3. Độ biến độngdanh từClipping of volatility.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. volDạng gốc (base form)
  2. volsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vol%ký hiệuPhần trăm khối lượng. Tỷ lệ phần trăm thể tích của một chất
vol.danh từViết tắt của volume
vol-au-ventdanh từMiếng bánh phồng tròn nhỏ có lỗ để đựng nhiều loại nhân khác nhau như nấm, tôm, trái cây, phô mai, v.v

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápvol“flight; vol”

AI