Nghĩa chính
- Viết tắt của volumedanh từAbbreviation of volume
- Thể tíchdanh từA heraldic symbol consisting of a pair of outstretched wings, often conjoined at their shoulders.
- Độ biến độngdanh từClipping of volatility.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- volDạng gốc (base form)
- volsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vol%ký hiệu | ký hiệu | Phần trăm khối lượng. Tỷ lệ phần trăm thể tích của một chất |
| vol.danh từ | danh từ | Viết tắt của volume |
| vol-au-ventdanh từ | danh từ | Miếng bánh phồng tròn nhỏ có lỗ để đựng nhiều loại nhân khác nhau như nấm, tôm, trái cây, phô mai, v.v |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápvol“flight; vol”