Nghĩa chính
- Miếng bánh phồng tròn nhỏ có lỗ để đựng nhiều loại nhân khác nhau như nấm, tôm, trái cây, phô mai, v.vdanh từA small circular piece of puff pastry with a hole for various fillings, such as mushrooms, prawns, fruit, cheese, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vol-au-ventDạng gốc (base form)
- vol-au-ventsSố nhiều (plural)
- vols-au-vent (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápvol-au-vent“windblown”
Ví dụ
- : ? , ?... : ?... : ... : , ?
- — — comme faut.