Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
voice support
UK
/ˈ
v
ɔɪ
s
s
ə
ˈ
p
ɔː
t
/
US
/ˈ
v
ɔɪ
s
s
ə
ˈ
p
oɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Lên tiếng ủng hộ
Ví dụ
The
union
voiced
support
for
the
workers
.
Công đoàn đã lên tiếng ủng hộ công nhân.
Xuất hiện ở từ khác
voice
kết hợp
lên tiếng ủng hộ
AI
1
Lên tiếng ủng hộ
1
Lên tiếng ủng hộ
1
Lên tiếng ủng hộ