Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vocalise
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Nguyên âm hóa, xướng nguyên âm
danh từ
A vocal exercise performed by singing one or more vowels without actually forming any words.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vocalise
Dạng gốc
(base form)
vocalise
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
vocal
+
-ise
AI
1
Nguyên âm hóa
1
Nguyên âm hóa
1
Nguyên âm hóa