Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
visit somewhere
US
/ˈ
v
ɪ
z
ɪ
t
ˈ
s
ʌ
m
.
w
ɛɹ/
Nghĩa chính
1
Đến thăm một nơi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
go to visit somewhere
Đi đến thăm một nơi
visit somewhere on business
Đến một nơi để công tác
Ví dụ
We
visit
the
museum
twice
a
year
.
Chúng tôi ghé thăm bảo tàng hai lần mỗi năm.
Xuất hiện ở từ khác
visit
kết hợp
đến thăm một nơi
AI
1
Đến thăm một nơi
1
Đến thăm một nơi
1
Đến thăm một nơi