Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
visionist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà thần bí, nhà tiên tri
danh từ
A visionary.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
visionist
Dạng gốc
(base form)
visionist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
vision
+
-ist
AI
1
Nhà thần bí
1
Nhà thần bí
1
Nhà thần bí