Dịch

viscountess

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vợ của một tử tướcdanh từThe wife of a viscount.
  2. Người phụ nữ giữ chức tử tước theo đúng nghĩa của mìnhdanh từA woman holding the rank of viscount in her own right.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viscountessDạng gốc (base form)
  2. viscountessesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

viscount-ess

  1. từ tiếng Anh trung đạiviscountes
  2. từ tiếng Pháp trung đạiviscontesse

Cùng gốc (doublet)vicomtesse

Ví dụ

  • , Disraeli's .

AI