Nghĩa chính
- Vợ của một tử tướcdanh từThe wife of a viscount.
- Người phụ nữ giữ chức tử tước theo đúng nghĩa của mìnhdanh từA woman holding the rank of viscount in her own right.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viscountessDạng gốc (base form)
- viscountessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiviscountes
- từ tiếng Pháp trung đạiviscontesse
Cùng gốc (doublet)vicomtesse
Ví dụ
- , Disraeli's .