Dịch

virtueless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thiếu đức hạnh hay lòng tốttính từLacking virtue or goodness.
  2. Thiếu hiệu quảtính từLacking efficacy.

Họ từ (word family)

cùng gốc virtueless

Nguồn gốc (etymology)

virtue-less

  1. từ tiếng Anh trung đạivertulees

AI