virtuality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng sống ảo; tính ảodanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being virtual; virtualness.
- Môi trường thực tế ảodanh từđếm được (countable)A virtual reality environment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- virtualityDạng gốc (base form)
- virtualitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ,
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha