virtual machine
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Máy ảodanh từA software emulation of a computer that runs in an isolated partition of a real computer.
- Hệ thống máy tính được triển khai bằng phần mềm chứ không phải phần cứng và chạy mã bytedanh từA computer system that is implemented in software rather than hardware and that runs bytecode.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- virtual machineDạng gốc (base form)
- virtual machinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| virtual machine monitordanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hypervisor |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha