VM
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Máy ảodanh từInitialism of virtual machine.
- Bộ nhớ ảodanh từInitialism of virtual memory.
- Hộp thư thoạidanh từInitialism of voice mail.
- Mô hình hiển thịdanh từInitialism of view model.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VMDạng gốc (base form)
- VMsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Viêm cơ tim do vi-rút
- Initialism of viral myocarditis.
Họ từ (word family)
cùng gốc VMVí dụ
- , .Khi máy ảo Java thực thi câu lệnh switch, nó xác định giá trị của biểu thức đích.