Dịch

VM

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Máy ảodanh từInitialism of virtual machine.
  2. Bộ nhớ ảodanh từInitialism of virtual memory.
  3. Hộp thư thoạidanh từInitialism of voice mail.
  4. Mô hình hiển thịdanh từInitialism of view model.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VMDạng gốc (base form)
  2. VMsSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Viêm cơ tim do vi-rút
  1. Initialism of viral myocarditis.

Họ từ (word family)

cùng gốc VM

Ví dụ

  • , .Khi máy ảo Java thực thi câu lệnh switch, nó xác định giá trị của biểu thức đích.

AI