virtual machine monitor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với hypervisordanh từSynonym of hypervisor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- virtual machine monitorDạng gốc (base form)
- virtual machine monitorsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa