Dịch

virtual machine monitor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với hypervisordanh từSynonym of hypervisor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. virtual machine monitorDạng gốc (base form)
  2. virtual machine monitorsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI