Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
violet bloom
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
aɪ
ə
l
ɪ
t
ˈ
b
l
u
m
/
Nghĩa chính
1
Bóng đêm buồn vui lẫn lộn (Solanum dulcamara)
danh từ
The bittersweet nightshade (Solanum dulcamara).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bittersweet
felonwort
snakeberry
climbing nightshade
woody nightshade
AI
1
Bóng đêm buồn vui lẫn lộn (Solanum dulcamara)
1
Bóng đêm buồn vui lẫn lộn (Solanum dulcamara)
1
Bóng đêm buồn vui lẫn lộn (Solanum dulcamara)