Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vintry
danh từ
(noun)
/ˈ
v
ɪ
n
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Hầm chứa rượu vang
danh từ
A place where wine is sold.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vintry
Dạng gốc
(base form)
vintr
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
viniterie
từ tiếng Pháp cổ
vinotier
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vintner
winery
AI
1
Hầm chứa rượu vang
1
Hầm chứa rượu vang
1
Hầm chứa rượu vang