Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vintage store
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
ɪ
n
t
ɪ
dʒ
ˈ
s
t
ɔɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với vintage shop
danh từ
Synonym of vintage shop.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vintage store
Dạng gốc
(base form)
vintage store
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vintage shop
AI
1
Đồng nghĩa với vintage shop
1
Đồng nghĩa với vintage shop
1
Đồng nghĩa với vintage shop