Nghĩa chính
- Cửa hàng chủ yếu bán đồ cổ, đặc biệt là quần áo với giá ưu đãidanh từA shop which sells mainly vintage goods, especially clothes, at discounted prices.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vintage shopDạng gốc (base form)
- vintage shopsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa