Dịch

vineyardist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người trồng một vườn nhodanh từSomeone who cultivates a vineyard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vineyardistDạng gốc (base form)
  2. vineyardistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI