Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
villakin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biệt thự con, nhà tí xíu
danh từ
A little villa.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
villakin
Dạng gốc
(base form)
villakin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
villa
+
-kin
AI
1
Biệt thự con
1
Biệt thự con
1
Biệt thự con