Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
villagery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Làng xóm (nói chung)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A district of villages.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
villagery
Dạng gốc
(base form)
villager
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
village
+
-ery
AI
1
Làng xóm (nói chung)
1
Làng xóm (nói chung)
1
Làng xóm (nói chung)