Nghĩa chính
- Nàng tiên Viladanh từA type of female nature spirit in Slavic mythology, similar in some ways to a fairy or nymph.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vilaDạng gốc (base form)
- vilasSố nhiều (plural)
- vile (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Port Viladanh từ riêng | danh từ riêng | Po Vi-la |
| Vila Realdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố và đô thị của quận Vila Real, Bồ Đào Nha |
| Vila Viladanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương và đô thị ở tỉnh Cochabamba, miền trung Bolivia |
| Vila Machadodanh từ riêng | danh từ riêng | Tên cũ của Nhamatanda, Mozambique |
| Vila de Crucesdanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị của Pontevra, Galicia, Tây Ban Nha |
| Vila Nova de Gaiadanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố và đô thị ở quận Porto, Bồ Đào Nha |
Họ từ (word family)
cùng gốc vila- vilayatiNgười nước ngoài châu Âu, đặc biệt là một người Anhdanh từ
- vilateiteĐồng nghĩa với phosphosideritedanh từ
- vilanterolThuốc chủ vận beta-2 tác dụng kéo dài, được sử dụng trong điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tínhdanh từ
- vilazodoneLoại thuốc piperazine có thể ứng dụng làm thuốc chống trầm cảmdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Serbia-Croatiavíla
- mượn từ tiếng Sloveniavila
Ví dụ
- , , , .
- ’ , , , , water-logged .
- Velha .